cost accountant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kế toán chi phí: Một chuyên gia hoặc nhân viên kế toán chuyên thực hiện công việc ghi chép, phân tích, kiểm soát và báo cáo một cách có hệ thống các chi phí phát sinh trong quá trình sản xuất hoặc hoạt động kinh doanh của một tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory hired a new cost accountant to analyze production expenses. (Nhà máy đã thuê một kế toán chi phí mới để phân tích chi phí sản xuất.)
- As a cost accountant, her main duty is to prepare detailed reports on manufacturing costs. (Với vai trò là một kế toán chi phí, nhiệm vụ chính của cô ấy là lập các báo cáo chi tiết về chi phí sản xuất.)
- The cost accountant identified areas where the company could reduce its operational costs. (Kế toán chi phí đã xác định được những lĩnh vực mà công ty có thể cắt giảm chi phí vận hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về tài chính, kế toán quản trị và kiểm soát chi phí trong doanh nghiệp.
- Vị trí "cost accountant" thường yêu cầu bằng cấp chuyên ngành kế toán và hiểu biết sâu về nguyên vật liệu, nhân công và chi phí sản xuất chung.
Biến thể và từ gần giống
- Cost accounting (n): Kế toán chi phí (lĩnh vực chuyên môn).
- She studied cost accounting at university. (Cô ấy đã học kế toán chi phí ở trường đại học.)
- Management accountant (n): Kế toán quản trị (vị trí có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả phân tích chi phí).
- Cost clerk (n): Nhân viên kế toán chi phí (cách gọi cũ, thường chỉ công việc ghi chép cơ bản).
Từ đồng nghĩa
- Cost analyst: Nhà phân tích chi phí.
- Costing clerk: Nhân viên tính giá thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù trực tiếp liên quan đến danh từ chỉ nghề nghiệp này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này.)
Noun
- Người làm công tác kế toán, kế toán viên ( (cũng) gọi là cost clerk)